Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Millisekunde
die
[ˌmɪlizeˈkʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Millisekunden
Định nghĩa
1
mili giây
- Đơn vị thời gian bằng một phần nghìn của một giây.
eine tausendstel Sekunde
Tausend
Millisekunden
entsprechen einer Sekunde.
Một nghìn mili giây bằng một giây.
„Sieben
Millisekunden
haben über 800 Millionen Dollar entschieden.“
“Bảy mili giây đã quyết định hơn 800 triệu đô la.”
Từ đồng nghĩa
Tausendstelsekunde
Danh từ