Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Mistelbusch
der
[ˈmɪstl̩ˌbʊʃ]
Danh từ
Số nhiều: Mistelbüsche
Định nghĩa
1
bụi tầm gửi
- bụi cây được tạo thành từ cây tầm gửi
aus Misteln bestehender Busch
Danh từ