Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Mittagsglut
die
[ˈmɪtaːksˌɡluːt]
Danh từ
Số nhiều: Mittagsgluten
Định nghĩa
1
nắng trưa
- cái nóng hình thành vào khoảng giữa trưa
Hitze, die sich um Mittag herum herausbildet
„So standen wir eine Stunde in der
Mittagsglut
auf der Straße.“
Chúng tôi đã đứng trên đường một tiếng đồng hồ trong cái nắng trưa gay gắt.
„Der Ort schlief in der
Mittagsglut
.“
Ngôi làng chìm trong giấc ngủ dưới cái nắng trưa oi ả.
Từ đồng nghĩa
Mittagshitze
Danh từ