Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Moorente
die
[ˈmoːɐ̯ˌʔɛntə]
Danh từ
Số nhiều: Moorenten
Định nghĩa
1
vịt nâu
- loài vịt nhỏ màu nâu thuộc nhóm vịt lặn
kleine, braune Ente aus der Gattung der Tauchenten
Die
Moorente
ist in Mitteleuropa nur selten anzutreffen.
Vịt nâu chỉ hiếm khi bắt gặp ở Trung Âu.
Danh từ