Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Morbus haemolyticus neonatorum
der
[ˈmɔʁbʊs hɛmoˈlyːtikʊs neonaˈtoːʁʊm]
Danh từ
Định nghĩa
1
bệnh tán huyết sơ sinh
- thiếu máu tán huyết ở trẻ sơ sinh
hämolytische Anämie des Neugeborenen
Danh từ