Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Morgenritt
der
[ˈmɔʁɡn̩ˌʁɪt]
Danh từ
Số nhiều: Morgenritte
Định nghĩa
1
chuyến cưỡi ngựa sáng
- Cuộc đi ngựa hoặc quãng đường cưỡi ngựa diễn ra vào buổi sáng.
Ritt am Morgen
Danh từ