Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Museumsangestellter
der
[muˈzeːʊmsˌʔanɡəʃtɛltɐ]
Danh từ
Số nhiều: Museumsangestellte
Định nghĩa
1
nhân viên bảo tàng
- Người làm việc trong một bảo tàng.
Person, die in einem Museum arbeitet
Danh từ