Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nachmittagsschicht
die
[ˈnaːxmɪtaːksˌʃɪçt]
Danh từ
Số nhiều: Nachmittagsschichten
Định nghĩa
1
ca chiều
- Thời gian làm việc hoặc ca trực diễn ra vào buổi chiều.
Arbeitszeit, Dienst am Nachmittag
Danh từ