Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nachtdienst
der
[ˈnaxtˌdiːnst]
Danh từ
Số nhiều: Nachtdienste
Định nghĩa
1
ca đêm
- Công việc hoặc ca làm việc được thực hiện vào ban đêm.
Arbeit während der Nacht
„Gerhards
Nachtdienst
beinhaltet zweierlei Aufgaben.“
Ca đêm của Gerhard bao gồm hai loại nhiệm vụ.
„Er hatte seinen
Nachtdienst
hinter sich.“
Anh ấy đã hoàn thành ca đêm của mình.
Từ đồng nghĩa
Nachtarbeit
Danh từ