„Die unregelmäßige Nahrungszufuhr und die heißen Temperaturen in Dhaka, der Hauptstadt von Bangladesh, machen diesem Fastenden zu schaffen.“
“Việc ăn uống thất thường và nhiệt độ nóng bức ở Dhaka, thủ đô của Bangladesh, khiến người đang nhịn ăn này rất vất vả.”
„Der Schlüssel für eine gesunde Ernährung dürfte in Mäßigung und einer ausgewogenen Nahrungszufuhr liegen, die neben rotem Fleisch auch Alternativen zuläßt.“
“Chìa khóa cho một chế độ ăn uống lành mạnh có lẽ nằm ở sự điều độ và lượng thức ăn đưa vào cân đối, cho phép bên cạnh thịt đỏ còn có cả các lựa chọn thay thế.”