Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Namib
der
[ˈnaːmip]
Danh từ
Định nghĩa
1
gió Namib
- một loại gió thổi trong sa mạc Namib
ein Wind in der Wüste Namib
Der
Namib
weht.
Gió Namib đang thổi.
Danh từ