Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nanoplastik
der
[ˈnaːnoˌplastɪk]
Danh từ
Định nghĩa
1
nhựa nano
- các hạt nhựa có kích thước ở thang nanomet, cực nhỏ
nanoskalige Kunststoffteilchen
„[Kunststoff-]Teilchen mit einem Durchmesser von weniger als einem Mikrometer nennt man
Nanoplastik
(…).“
“Các hạt [nhựa] có đường kính nhỏ hơn một micromet được gọi là nhựa nano (…).”
Danh từ