Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nanosekunde
die
[ˌnanozeˈkʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Nanosekunden
Định nghĩa
1
nano giây
- Đơn vị thời gian bằng một phần tỉ của một giây.
eine Milliardstel Sekunde
Das Licht legt in einer
Nanosekunde
etwa 0,3 Meter zurück.
Ánh sáng đi được khoảng 0,3 mét trong một nano giây.
Danh từ