Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Nasenknorpel
der
[ˈnaːzn̩ˌknɔʁpl̩]
Danh từ
Số nhiều: Nasenknorpel
Định nghĩa
1
sụn mũi
- Phần mô sụn nằm trong mũi, tạo hình và nâng đỡ cấu trúc của mũi.
Knorpel in der Nase
Danh từ