„Der Verlust solcher Endungen, die durch eine Schwächung der Nebensilben ausgelöst wurde, hat die Tendenz zum analytischen Sprachbau verstärkt.“
“Sự mất đi của những đuôi như vậy, vốn được gây ra bởi sự suy yếu của các âm tiết không nhấn, đã làm tăng cường xu hướng hướng tới cấu trúc ngôn ngữ mang tính phân tích.”
„Auch verkürzte Sätze, lautliche Verschleifungen von Silben und Wörtern, der Wegfall unbetonter Nebensilben, Proklisen und Enklisen belegen diese Entwicklungstendenz.“
“Cả những câu rút gọn, sự lướt âm của các âm tiết và từ ngữ, sự rơi mất của các âm tiết phụ không nhấn, hiện tượng bám trước và bám sau đều chứng thực xu hướng phát triển này.”