Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Neofaschist
der
[ˈneofaˌʃɪst]
Danh từ
Số nhiều: Neofaschisten
Định nghĩa
1
tân phát xít
- Người theo hoặc ủng hộ chủ nghĩa phát xít mới.
Anhänger des Neofaschismus
Danh từ