„Der Netzhautchirurg war etwas jünger als ich, doch in seinem chirurgischen Auftreten fühlte ich mich an mich selbst erinnert […].“
“Vị bác sĩ phẫu thuật võng mạc trẻ hơn tôi đôi chút, nhưng ở phong thái phẫu thuật của ông ấy, tôi cảm thấy như được gợi nhớ đến chính mình […].”
„Der Netzhautchirurg wird täglich vor diese anspruchsvolle Aufgabe gestellt, die Netzhautdegenerationen einerseits, die Gefahr der Prophylaxe andererseits gegeneinander abzuwägen.“
“Hằng ngày, bác sĩ phẫu thuật võng mạc đều phải đối mặt với nhiệm vụ đầy thách thức này: một mặt là cân nhắc các thoái hóa võng mạc, mặt khác là nguy cơ của việc điều trị dự phòng.”