„Der Netzjargon zeichnet sich vor allem dadurch aus, dass es eine Sprache ist, die dem eigentlichen Textinhalt sehr treffend und knapp Gefühle oder eventuelle Hintergedanken (wie Ironie) beifügen kann.“
“Tiếng lóng mạng nổi bật прежде hết ở chỗ nó là một kiểu ngôn ngữ có thể bổ sung rất chính xác và ngắn gọn những cảm xúc hoặc những hàm ý có thể có (như sự mỉa mai) vào nội dung văn bản thực sự.”
„Nicht umsonst bietet das Internet dafür eine ideale Plattform, wo aus Zugehörigkeit Kontakt wird, aus Verbindlichkeit Switchability, wie es im Netzjargon heißt.“
“Không phải ngẫu nhiên mà Internet mang lại một nền tảng lý tưởng cho điều đó, nơi sự thuộc về trở thành liên hệ, sự ràng buộc trở thành tính có thể chuyển đổi, như cách gọi trong tiếng lóng mạng.”