„Für eine geringe Pauschale gibt es ein Package mit Alpenkräutertee, Wabenhonig-Muffins und Pregler, einem Osttiroler Obstbrand.“
"Với một khoản phí trọn gói nhỏ, bạn sẽ nhận được một gói dịch vụ bao gồm trà thảo mộc Alpen, bánh muffin mật ong tổ ong và Pregler, một loại rượu mùi trái cây vùng Osttirol."
„Auch bei den Schnapsbrennern steht sie hoch im Kurs und ist seit Generationen Grundstoff für beste Obstbrände.“
“Ngay cả trong giới nấu rượu mạnh, nó cũng rất được ưa chuộng và qua nhiều thế hệ đã là nguyên liệu cơ bản để làm ra những loại rượu trái cây ngon nhất.”