Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ochsenkadaver
der
[ˈɔksn̩kaˌdaːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Ochsenkadaver
Định nghĩa
1
xác bò đực
- thi thể của một con bò đực đã chết
Kadaver eines Ochsen
Danh từ