Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Odel
der
[ˈoːdl̩]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân lỏng
- chất thải lỏng của gia súc trong chuồng trại
flüssige Ausscheidung von Stalltieren
„Ein Bauer hat angeboten, Bescheid zu geben, wenn er
Odel
ausfährt, damit rechtzeitig die Fenster zugemacht werden.“
Một nông dân đã đề nghị báo trước khi anh ta chở phân lỏng đi để kịp thời đóng cửa sổ.
Từ đồng nghĩa
Jauche
Danh từ