Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Offizieranwärter
der
[ɔfiˈt͡siːɐ̯ʔanˌvɛʁtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Offizieranwärter
Định nghĩa
1
Danh từ