Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Onomatopoiie
die
[onomatopɔɪ̯ˈʔiː]
Danh từ
Số nhiều: Onomatopoiien
Định nghĩa
1
Danh từ