Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pänultima
die
[pɛˈnʊltima]
Danh từ
Số nhiều: Pänultimä
Định nghĩa
1
âm tiết áp chót
- Âm tiết đứng ở vị trí thứ hai từ cuối trong một từ.
vorletzte Silbe des Wortes
Từ trái nghĩa
Antepänultima
Ultima
Danh từ