„Im Nahverkehrsbereich sollen laut der neuen ÖBB-Pünktlichkeitsstatistik sogar 96,8 Prozent aller Züge zeitgerecht unterwegs gewesen sein.“
“Trong lĩnh vực giao thông địa phương, theo thống kê đúng giờ mới của ÖBB, thậm chí 96,8 phần trăm tất cả các chuyến tàu đã chạy đúng giờ.”
„Deutsche Wissenschaftler bewerten die jüngste Pünktlichkeitsstatistik der Bahn als mangelhaft.“
“Các nhà khoa học Đức đánh giá số liệu thống kê đúng giờ mới nhất của ngành đường sắt là không đạt yêu cầu.”