Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Packwagen
der
[ˈpakˌvaːɡn̩]
Danh từ
Số nhiều: Packwagen
Định nghĩa
1
toa hành lý
- Toa xe lửa dùng để vận chuyển hành lý.
Eisenbahnwagen zum Transport von Gepäck
„Es war der
Packwagen
.“
“Đó là toa hành lý.”
Từ đồng nghĩa
Gepäckwagen
Danh từ