Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pallopete
der
[paloˈpeːtə]
Danh từ
Số nhiều: Pallopeten
Định nghĩa
1
cảnh sát
- Từ biệt ngữ, dùng để chỉ cảnh sát hoặc viên cảnh sát.
sondersprachlich: für Polizist
„…ich kenne Darmkrebskranke, noch durchaus aggressiv, Agenten den Innenministeriums, hitzige
Pallopeten
…“
“… tôi biết những người bị ung thư ruột, vẫn còn khá hung hăng, những nhân viên của Bộ Nội vụ, những tay cảnh sát nóng nảy …”
Từ đồng nghĩa
Polizist
Danh từ