Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pappelast
der
[ˈpapl̩ˌʔast]
Danh từ
Số nhiều: Pappeläste
Định nghĩa
1
cành dương
- Cành của cây dương.
Ast einer Pappel
Danh từ