Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pavianarsch
der
[ˈpaːvi̯aːnˌʔaʁʃ]
Danh từ
Số nhiều: Pavianärsche
Định nghĩa
1
mông khỉ đầu chó
- Phần mông hoặc hậu môn của con khỉ đầu chó.
Hinterteil eines Pavian
Danh từ