Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Peitschenriemen
der
[ˈpaɪ̯t͡ʃn̩ˌʁiːmən]
Danh từ
Số nhiều: Peitschenriemen
Định nghĩa
1
dây roi
- Dải dây hoặc dây da tạo thành phần quất của một chiếc roi.
Riemen einer Peitsche
Danh từ