Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pentagon
das
[pɛntaˈɡoːn]
Danh từ
Số nhiều: Pentagone
Định nghĩa
1
ngũ giác
- một hình có năm cạnh và năm góc
ein Fünfeck; eine Figur mit fünf Ecken
Từ đồng nghĩa
Fünfeck
Danh từ