đa nhân cách- Tình trạng nhân cách của một người bị tách thành hai phần khác nhau, với cách hành xử và cảm nhận khác biệt nhau.
Teilung der Persönlichkeit in zwei verschiedene, sich anders verhaltende und empfindende Teile
„Auch die Erklärung, der Täter habe unter einer Persönlichkeitsspaltung gelitten, erweist sich häufig als erfolgreich, wie zum Beispiel beim Verhör von Larry Gene Bell.“
Ngay cả cách giải thích rằng thủ phạm đã mắc chứng đa nhân cách cũng thường tỏ ra hiệu quả, chẳng hạn như trong cuộc thẩm vấn Larry Gene Bell.