„Mit dieser Methode werden die Perzeptivität (Wahrnehmungsfähigkeit) sowie die Reaktivität (Reaktionsfähigkeit) des Patienten geprüft.“
Với phương pháp này, khả năng tri giác (năng lực cảm nhận) cũng như tính phản ứng (khả năng phản ứng) của bệnh nhân được kiểm tra.
„[…] Perzeptivität, worunter Reizbeantwortungen komplexerer (Worte, Gesten, Schrift) und einfacherer Natur (z. B. Drohreflex) verstanden werden, […]“
“[…] tính tri giác, được hiểu là các phản ứng đáp lại kích thích ở dạng phức tạp hơn (từ ngữ, cử chỉ, chữ viết) và dạng đơn giản hơn (ví dụ phản xạ đe dọa), […]”