Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pfauhenne
die
[ˈp͡faʊ̯ˌhɛnə]
Danh từ
Số nhiều: Pfauhennen
Định nghĩa
1
công cái
- Con công thuộc giống cái; chim công mái.
weiblicher Pfau
Danh từ