Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pferdegebiss
das
[ˈp͡feːɐ̯dəɡəˌbɪs]
Danh từ
Số nhiều: Pferdegebisse
Định nghĩa
1
răng ngựa
- Bộ răng của một con ngựa.
Gebiss eines Pferdes
Danh từ