Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pferdehals
der
[ˈp͡feːɐ̯dəˌhals]
Danh từ
Số nhiều: Pferdehälse
Định nghĩa
1
cổ ngựa
- Phần cổ của con ngựa, nối giữa đầu và thân.
Hals eines Pferdes
„Komm mit, sagte Martin und tätschelte den
Pferdehals
.“
"Đi theo tôi nào," Martin nói và vỗ nhẹ lên cổ ngựa.
Danh từ