Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pferdekacke
die
[ˈp͡feːɐ̯dəˌkakə]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân ngựa
- Chất thải rắn do ngựa bài tiết ra; cứt của ngựa.
Kot eines Pferds
„›Ach ja? Natürlich, die meisten Gerüchte, die auf dem Fleischmarkt kursieren, sind ein Haufen
Pferdekacke
.‹“
“‘Ồ, vậy à? Tất nhiên, phần lớn những lời đồn đang lan truyền ở chợ thịt chỉ là một đống phân ngựa thôi.’”
Từ đồng nghĩa
Pferdeapfel
Pferdekot
Pferdescheiße
Danh từ