Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pferdewette
die
[ˈp͡feːɐ̯dəˌvɛtə]
Danh từ
Số nhiều: Pferdewetten
Định nghĩa
1
cá cược ngựa
- Sự đặt cược vào kết quả của một cuộc đua ngựa.
Wette auf Pferderennen
„Durch
Pferdewetten
suchte er ihrer beider Lebensunterhalt zu sichern.“
“Ông ấy tìm cách bảo đảm kế sinh nhai của cả hai người bằng việc cá cược đua ngựa.”
„Es ging um
Pferdewetten
.
“Đó là chuyện cá cược đua ngựa.”
Danh từ