lòng từ thiện- hoạt động làm việc thiện mang tính cá nhân nhằm giúp đỡ người khác hoặc phục vụ lợi ích chung của xã hội
individuelle Wohltätigkeit
„Die reichen Bürger der Stadt neigten in beeindruckendem Ausmaß zur Philanthropie, und zwar genauso zu ihren Lebzeiten wie in testamentarischen Verfügungen.“
“Những công dân giàu có của thành phố có xu hướng làm từ thiện ở mức độ đáng kinh ngạc, cả khi còn sống lẫn trong các di chúc của họ.”