„Es gibt durchaus Untersuchungen zu Phrasenlängen, aber mit einer für meine Zwecke unzweckmäßigen Darbietung der Daten…“
“Quả thực có những nghiên cứu về độ dài cụm từ, nhưng cách trình bày dữ liệu lại không phù hợp với mục đích của tôi…”
„Am stärksten vertreten sind in fachsprachlichen Texten Phrasenlängen von 12 bis 30, in der künstlerischen Literatur von 2 bis 24.“
“Trong các văn bản chuyên ngành, độ dài cụm từ từ 12 đến 30 chiếm ưu thế nhất, trong văn học nghệ thuật là từ 2 đến 24.”