Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Podometer
das
[podoˈmeːtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Podometer
Định nghĩa
1
máy đếm bước
- Thiết bị dùng để đếm số bước chân đã đi.
Gerät zur Zählung der gemachten Schritte
Từ đồng nghĩa
Pedometer
Schrittzähler
Danh từ