Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Pollex
der
[ˈpɔlɛks]
Danh từ
Số nhiều: Pollices
Định nghĩa
1
ngón cái
- Ngón thứ nhất của bàn tay, tức là ngón cái.
der erste Finger, Daumen
Từ đồng nghĩa
Daumen
Danh từ