Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Prachtentfaltung
die
[ˈpʁaxtʔɛntˌfaltʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Prachtentfaltungen
Định nghĩa
1
sự phô trương
- Sự thể hiện hoặc phô bày vẻ huy hoàng, lộng lẫy và xa hoa.
Entfaltung von Pracht
„Selbst die Bauwerke Vijayanagars lassen bei aller
Prachtentfaltung
den Reiz früherer Kunst vermissen.“
“Ngay cả các công trình kiến trúc của Vijayanagar, dù hết sức phô trương lộng lẫy, vẫn thiếu đi sức hấp dẫn của nghệ thuật thời kỳ trước.”
Danh từ