Einige Maßnahmen der Prophylaxe haben sich als sehr erfolgreich erwiesen, so zum Beispiel die Impfung gegen die Kinderlähmung oder die Pocken.
Một số biện pháp phòng ngừa đã cho thấy hiệu quả rất cao, chẳng hạn như việc tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt ở trẻ em hoặc bệnh đậu mùa.
„Prophylaxe und Therapie würde pro Kind ein paar Cent kosten.“
“Phòng ngừa và điều trị cho mỗi đứa trẻ chỉ tốn vài xu.”