Berufszweig, der sich mit der Entwicklung und Herstellung von Prothesen beschäftigt
„Der sich in der zahnärztlichen Prothetik vollziehende Paradigmenwechsel von einem vorwiegend restaurativ und technisch geprägten Ansatz zu einer präventiven und biologischen Orientierung beeinflusst zunehmend die orale Rehabilitation.“
Sự thay đổi mô hình đang diễn ra trong lĩnh vực phục hình nha khoa, từ một cách tiếp cận chủ yếu mang tính phục hồi và kỹ thuật sang định hướng dự phòng và sinh học, ngày càng ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng răng miệng.
„Der Weltmarktführer in der Prothetik, bei Orthesen und Rollstühlen engagiert sich im Behindertensport und ist seit mehr als 30 Jahren der Topsponsor bei paralympischen Sommer- und Winterspielen.“
Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường thế giới trong lĩnh vực phục hình, đồng thời hoạt động trong các lĩnh vực nẹp chỉnh hình và xe lăn, tích cực tham gia thể thao dành cho người khuyết tật và đã là nhà tài trợ hàng đầu cho các kỳ Thế vận hội Paralympic mùa hè và mùa đông suốt hơn 30 năm.