In manchen Kirchen finden sich mehrere hundert Putten, die Altäre, Orgeln, Geländer, Gesimse, Plastiken und Fresken schmücken.
Trong một số nhà thờ có thể thấy vài trăm tượng thiên đồng trang trí bàn thờ, đàn organ, lan can, gờ mái, tượng điêu khắc và các bức bích họa.
„Die Luftverschmutzung hatte die prallen Pobacken der Putten auf den Balustraden geschwärzt.“
“Ô nhiễm không khí đã làm đen những cặp mông căng tròn của các tượng thiên đồng trên các lan can đá.”