Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Quartal
das
[kvaʁˈtaːl]
Danh từ
Số nhiều: Quartale
Định nghĩa
1
quý
- khoảng thời gian kéo dài ba tháng
Zeitraum von drei Monaten
Manche Betriebe erstellen pro
Quartal
einen Bericht.
Một số doanh nghiệp lập báo cáo theo từng quý.
Im zweiten
Quartal
sind die Gewinne wieder gestiegen.
Lợi nhuận lại tăng lên trong quý thứ hai.
Từ đồng nghĩa
Trimester
Vierteljahr
Từ trái nghĩa
Halbjahr
Semester
Từ cụ thể hơn
Berichtsquartal
Danh từ