ein Wort, das trotz unterschiedlicher Benennung zu einem anderen Wort beinahe die gleiche Bedeutung aufweist
Quasisynonyme für "fuchteln" sind beispielsweise "gestikulieren" und "fuhrwerken".
Các từ gần đồng nghĩa của "vung tay múa chân" chẳng hạn là "ra hiệu bằng cử chỉ" và "khua khoắng".
Die Fachausdrücke "Quasisynonym" und "Verwandter Begriff" werden in der Terminologie quasisynonym behandelt.
Các thuật ngữ chuyên môn "từ gần đồng nghĩa" và "khái niệm liên quan" được xử lý như các từ gần đồng nghĩa trong thuật ngữ học.