Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Röstkastanie
die
[ˈʁœstkasˌtaːni̯ə]
Danh từ
Số nhiều: Röstkastanien
Định nghĩa
1
hạt dẻ nướng
- hạt dẻ ăn được đã được rang chín
geröstete Esskastanie
Danh từ