Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Rückwärtssalto
der
[ˈʁʏkvɛʁt͡sˌzalto]
Danh từ
Số nhiều: Rückwärtssaltos
Định nghĩa
1
lộn ngược
- Động tác nhào lộn trong đó cơ thể xoay một vòng về phía sau.
Salto nach hinten hin
Danh từ